homing torpedo

homing torpedo

A homing torpedo tracks the sound of a ship's engines.

Định nghĩa

Danh từ: Ngư lôi tự dẫn đườngmột loại ngư lôi được trang bị hệ thống dẫn đường tự động, khả năng tự tìm hướng đến mục tiêu ( dụ như dựa vào âm thanh từ động cơ của tàu thuyền).

dụ sử dụng
  • (Tàu ngầm đã phóng một quả ngư lôi tự dẫn đường, theo dõi tiếng ồn chân vịt của tàu khu trục địch.)
  • (Ngư lôi tự dẫn đường hiện đại có thể được dẫn hướng bằng cảm biến âm thanh hoặc từ trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homing torpedo" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc kỹ thuật hải quân để chỉ khí độ chính xác cao.
    • The navy's latest homing torpedo can engage targets at depths exceeding 500 meters. (Ngư lôi tự dẫn đường mới nhất của hải quân có thể tấn công mục tiêuđộ sâu vượt quá 500 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Torpedo (n): ngư lôi ( khí hình điếu xì gà, phóng dưới nước).
  • Homing device (n): thiết bị tự dẫn đường (dùng trong tên lửa hoặc ngư lôi).
  • Self-guided torpedo (n): ngư lôi tự dẫn (từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Acoustic torpedo: ngư lôi dẫn đường bằng âm thanh.
  • Guided torpedo: ngư lôi dẫn hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Home in on: hướng đến, xác định vị trí (mục tiêu).
    • The torpedo homes in on the heat signature of the ship. (Ngư lôi tự dẫn hướng đến dấu hiệu nhiệt của con tàu.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a homing torpedo: như một ngư lôi tự dẫn (ẩn dụ cho việc ai đó hoặc vật đó tập trung cao độ không thể ngăn cản vào mục tiêu).
    • He went straight to the buffet table like a homing torpedo. (Anh ấy đi thẳng đến bàn tiệc như một ngư lôi tự dẫn.)